binocular vision

binocular vision

A child uses binocular vision to catch a ball.

Định nghĩa

Binocular vision (danh từ): Thị giác hai mắtkhả năng nhìn sử dụng đồng thời cả hai mắt, cho phép não bộ kết hợp hai hình ảnh riêng biệt từ mỗi mắt thành một hình ảnh duy nhất, ba chiều.

dụ sử dụng
  • (Con người dựa vào thị giác hai mắt để đánh giá khoảng cách một cách chính xác.)
  • (Các loài săn mồi như đại bàng thị giác hai mắt tuyệt vời để săn bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have binocular vision": sở hữu thị giác hai mắt.

    • Most mammals have binocular vision, but some, like horses, have limited overlap. (Hầu hết các loài động vật đều thị giác hai mắt, nhưng một số, như ngựa, chỉ sự chồng lấn hạn chế.)
  • "Binocular vision disorder": rối loạn thị giác hai mắt.

    • Strabismus is a common binocular vision disorder where the eyes do not align properly. (Lác mắt một rối loạn thị giác hai mắt phổ biến, nơi hai mắt không thẳng hàng đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Binocular (tính từ): thuộc về hai mắt; liên quan đến việc sử dụng cả hai mắt.

    • Binocular cues, such as retinal disparity, help create depth perception. (Các tín hiệu hai mắt, như sự khác biệt võng mạc, giúp tạo ra nhận thức chiều sâu.)
  • Vision (danh từ): thị giác, khả năng nhìn.

    • Good vision is essential for reading and driving. (Thị giác tốt cần thiết cho việc đọc sách lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stereoscopic vision: thị giác lập thểkhả năng nhìn ba chiều nhờ sự kết hợp hình ảnh từ hai mắt.

    • Stereoscopic vision is crucial for activities like catching a ball. (Thị giác lập thể rất quan trọng cho các hoạt động như bắt bóng.)
  • Depth perception: nhận thức chiều sâukhả năng đánh giá khoảng cách không gian ba chiều.

    • Binocular vision enhances depth perception significantly. (Thị giác hai mắt tăng cường nhận thức chiều sâu một cách đáng kể.)
Các cụm từ liên quan
  • Binocular vision field: trường thị giác hai mắt.

    • The binocular vision field is the area where both eyes can see simultaneously. (Trường thị giác hai mắt khu vực mà cả hai mắt có thể nhìn thấy đồng thời.)
  • Binocular vision test: bài kiểm tra thị giác hai mắt.

    • An optometrist may perform a binocular vision test to check for eye alignment issues. (Bác sĩ nhãn khoa có thể thực hiện bài kiểm tra thị giác hai mắt để kiểm tra các vấn đề về thẳng hàng của mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "See eye to eye": đồng quan điểm, hiểu nhau (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng từ "mắt" để ẩn dụ).
    • They don't see eye to eye on the project's direction. (Họ không đồng quan điểm về hướng đi của dự án.)